verkupfern
Nghĩa tiếng Việt: mạ đồng
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈkʊp͡fɐn]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: verkupfern · er/sie/es verkupfert · verkupferte · haben verkupfert
Präsens (hiện tại)
| ich | verkupfer |
| du | verkupferst |
| er/sie/es | verkupfert |
| wir | verkupfern |
| ihr | verkupfert |
| sie/Sie | verkupfern |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | verkupferte |
| du | verkupfertest |
| er/sie/es | verkupferte |
| wir | verkupferten |
| ihr | verkupfertet |
| sie/Sie | verkupferten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe verkupfert |
| du | hast verkupfert |
| er/sie/es | hat verkupfert |
| wir | haben verkupfert |
| ihr | habt verkupfert |
| sie/Sie | haben verkupfert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Wird das Metallteil verkupfert, wird es vor dem Angriff durch Säure geschützt. — Nếu chi tiết kim loại được mạ đồng, nó sẽ được bảo vệ khỏi sự ăn mòn của axit.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er verkupfern → Đúng: er verkupfert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)