verkrebst
Nghĩa tiếng Việt: bị ung thư
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈkʁeːpst]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | verkrebster | verkrebste |
| Akkusativ | verkrebsten | verkrebste |
| Dativ | verkrebstem | verkrebsten |
| Genitiv | verkrebsten | verkrebster |
Ví dụ
- Ist der Machiavellismus tatsächlich die Unmoral im Quadrat? Dann würde es auch die Chirurgie sein, wo der Operateur die verkrebste Lunge wegschneidet, um den Menschen zu retten. — Liệu chủ nghĩa Machiavelli có thực sự là sự vô đạo đức tột cùng? Nếu vậy thì ngành phẫu thuật cũng thế, nơi phẫu thuật viên cắt bỏ lá phổi bị ung thư để cứu mạng con người.
- Ein Zocker und Checker des Lebens, blinzelnd im Rauch seiner Havanna, ein Kater mit Swing in den verkrebsten Knochen. — Một tay chơi lọc lõi và am hiểu sự đời, nheo mắt trong làn khói xì gà La Habana, một gã ngông nghênh với chất swing ngấm vào tận xương tủy đã bị ung thư.
- Aus großer Höhe betrachtet: ins Bild gerückt von Spezialkameras, sieht unser Land wie eine verkrebste Hautregion aus. — Nhìn từ trên cao qua ống kính máy ảnh chuyên dụng, đất nước chúng ta trông như một vùng da bị ung thư tàn phá.
Nghĩa khác
- von Krebs befallen