verkopfen
Nghĩa tiếng Việt: suy nghĩ quá mức
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈkɔp͡fn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: verkopfen · er/sie/es verkopft · verkopfte · haben verkopft
Präsens (hiện tại)
| ich | verkopfe |
| du | verkopfst |
| er/sie/es | verkopft |
| wir | verkopfen |
| ihr | verkopft |
| sie/Sie | verkopfen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | verkopfte |
| du | verkopftest |
| er/sie/es | verkopfte |
| wir | verkopften |
| ihr | verkopftet |
| sie/Sie | verkopften |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe verkopft |
| du | hast verkopft |
| er/sie/es | hat verkopft |
| wir | haben verkopft |
| ihr | habt verkopft |
| sie/Sie | haben verkopft |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Bei diesem Thema kann man sich ganz schön verkopfen. — Với chủ đề này, người ta rất dễ suy nghĩ quá mức.
Nghĩa khác
- sich den Kopf zerbrechen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er verkopfen → Đúng: er verkopft (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)