verkokeln
Nghĩa tiếng Việt: cháy xém; cháy thành than
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈkoːkl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: verkokeln · er/sie/es verkokelt · verkokelte · haben verkokelt
Präsens (hiện tại)
| ich | verkokle |
| du | verkokelst |
| er/sie/es | verkokelt |
| wir | verkokeln |
| ihr | verkokelt |
| sie/Sie | verkokeln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | verkokelte |
| du | verkokeltest |
| er/sie/es | verkokelte |
| wir | verkokelten |
| ihr | verkokeltet |
| sie/Sie | verkokelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe verkokelt |
| du | hast verkokelt |
| er/sie/es | hat verkokelt |
| wir | haben verkokelt |
| ihr | habt verkokelt |
| sie/Sie | haben verkokelt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „»Du hast die Kekse verkokeln lassen und das Haus fast abgefackelt, das ist passiert«, sagte Rosalind hustend.“ — „»Cậu để bánh quy cháy khét lẹt và suýt nữa thiêu rụi cả căn nhà, chuyện là thế đấy«, Rosalind vừa ho vừa nói.“
- „Meinetwegen schmeiß es fort oder verkokel es im Ofen, Brüderchen!“ — „Tùy anh, muốn vứt nó đi hay đốt cháy rụi trong lò thì tùy, anh trai à!“
- „Forscher haben einigen Menschenaffen beigebracht, mit Feuer zu spielen; mit genügend Training sind sie in der Lage, mit einem Feuerzeug Papier zu verkokeln.“ — „Các nhà nghiên cứu đã dạy một số loài vượn người chơi với lửa; sau khi huấn luyện đủ, chúng có thể dùng bật lửa để đốt sém giấy.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er verkokeln → Đúng: er verkokelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)