verknittere
Nghĩa tiếng Việt: nhăn
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈknɪtəʁə]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ich verknittere mein Hemd immer, wenn ich im Auto sitze. — Tôi luôn làm nhăn áo sơ mi của mình mỗi khi ngồi trong ô tô.
Nghĩa khác
- làm nhăn
- bị nhăn
- vò nát
- nhăn lại
- nhàu nát