verknäuelten
Nghĩa tiếng Việt: bị rối
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈknɔɪ̯əltn̩]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sie versuchte geduldig, die verknäuelten Kabel hinter dem Schreibtisch zu entwirren. — Cô ấy kiên nhẫn cố gỡ những sợi dây cáp bị rối xoắn sau bàn làm việc.
Nghĩa khác
- làm rối
- rối tung
- rối
- lộn xộn
- xoắn lại