verkitschen
Nghĩa tiếng Việt: thương mại hóa rẻ tiền; bán rẻ
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈkɪt͡ʃn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: verkitschen · er/sie/es verkitscht · verkitschte · haben verkitscht
Präsens (hiện tại)
| ich | verkitsche |
| du | verkitschst |
| er/sie/es | verkitscht |
| wir | verkitschen |
| ihr | verkitscht |
| sie/Sie | verkitschen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | verkitschte |
| du | verkitschtest |
| er/sie/es | verkitschte |
| wir | verkitschten |
| ihr | verkitschtet |
| sie/Sie | verkitschten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe verkitscht |
| du | hast verkitscht |
| er/sie/es | hat verkitscht |
| wir | haben verkitscht |
| ihr | habt verkitscht |
| sie/Sie | haben verkitscht |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Der damalige, heute mild belächelte Heimatfilm zeigte viel über die Sehnsüchte und Hoffnungen dieser Generation, doch er verkitschte und missbrauchte sie.“ — Dòng phim quê hương thời đó tuy nay bị coi nhẹ nhưng đã phản ánh nhiều khao khát, hy vọng của thế hệ ấy, dẫu cho nó đã sến hóa và lạm dụng chúng.
- Verkitsch doch den alten Anhänger an einen Liebhaber. — Bán tháo cái mặt dây chuyền cũ ấy cho ai thích sưu tầm đi.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er verkitschen → Đúng: er verkitscht (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)