Verkehrswerbung
Nghĩa tiếng Việt: quảng cáo giao thông
danh từ · trình độ C1
Giống: die Verkehrswerbung
Số nhiều: die verkehrswerbungen
Ví dụ
- Verkehrswerbung auf Bussen ist in Großstädten sehr effektiv. — Quảng cáo giao thông trên xe buýt rất hiệu quả ở các thành phố lớn.
Nghĩa khác
- quảng cáo trên phương tiện giao thông
- quảng cáo vận tải
- quảng cáo đường bộ
- quảng cáo lưu thông
- Quảng cáo lưu lượng truy cập