verkehrstüchtig
Nghĩa tiếng Việt: đủ điều kiện lái xe; đủ an toàn để tham gia giao thông
Phát âm (IPA): /vɛrˈkeːrsˌtʏçtɪç/
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Nach der Pause war er wieder verkehrstüchtig. — Sau giờ nghỉ, anh ấy lại đủ tỉnh táo để lái xe.
Nghĩa tiếng Việt: đủ điều kiện lái xe; đủ an toàn để tham gia giao thông
Phát âm (IPA): /vɛrˈkeːrsˌtʏçtɪç/
tính từ · trình độ C1