Verkehrstraining
Nghĩa tiếng Việt: đào tạo an toàn giao thông
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈkeːɐ̯sˌtʁɛːnɪŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Verkehrstraining
Số nhiều: die Verkehrstrainings
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Verkehrstraining | Verkehrstrainings |
| Akkusativ | Verkehrstraining | Verkehrstrainings |
| Dativ | Verkehrstraining | Verkehrstrainings |
| Genitiv | Verkehrstrainings | Verkehrstrainings |
Ví dụ
- „Ein Verkehrstraining an der Verkehrsschule im Meesenring soll die Jüngsten in die Geheimnisse und Gefahren im Straßenverkehr einweisen.“ — „Khóa đào tạo giao thông tại trường an toàn giao thông ở Meesenring nhằm hướng dẫn cho các em nhỏ nhất về những bí quyết và nguy hiểm khi tham gia giao thông đường bộ.“
- „Die Jugendverkehrsschule Mannheim bietet wieder ihr beliebtes Verkehrstraining für ältere Kraftfahrer an.“ — „Trường an toàn giao thông thanh thiếu niên Mannheim lại tiếp tục mở khóa đào tạo lái xe được yêu thích dành cho các tài xế lớn tuổi.“
- „Für Mobilitätstraining gibt es eine Vielzahl von weiteren Bezeichnungen, wie zum Beispiel Verkehrstraining, Verkehrserziehung oder Mobilitätserziehung.“ — „Có rất nhiều tên gọi khác cho việc đào tạo kỹ năng di chuyển, chẳng hạn như đào tạo giao thông, giáo dục an toàn giao thông hay giáo dục kỹ năng di chuyển.“