Verkehrsmoral
Nghĩa tiếng Việt: ý thức giao thông
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈkeːɐ̯smoˌʁaːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Verkehrsmoral
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Verkehrsmoral | |
| Akkusativ | Verkehrsmoral | |
| Dativ | Verkehrsmoral | |
| Genitiv | Verkehrsmoral |
Ví dụ
- „Die Verkehrssünderkartei zu modifizieren, verbessere nicht die zunehmend verlotterte Verkehrsmoral vieler Verkehrsteilnehmer, sagte der GdP-Bundesvorsitzende Bernhard Witthaut.“ — Chủ tịch liên bang của GdP, Bernhard Witthaut, cho biết việc sửa đổi hồ sơ vi phạm giao thông không thể cải thiện được ý thức giao thông ngày càng xuống cấp của nhiều người tham gia giao thông.
- „Dabei, so Ellinghaus, hängt die Verkehrsmoral nicht unbedingt allein von der Existenz amtlicher Vorschriften ab.“ — Theo Ellinghaus, ý thức giao thông không hẳn chỉ phụ thuộc vào sự hiện diện của các quy định chính thức.
- „Die Initiativen kritisieren, daß die Verkehrsmoral in der Hauptstadt In den vergangenen Jahren stark nachgelassen habe.“ — Các phong trào sáng kiến chỉ trích rằng ý thức chấp hành luật giao thông ở thủ đô đã giảm sút nghiêm trọng trong những năm qua.