Verkehrsanteile
Nghĩa tiếng Việt: thị phần giao thông
danh từ · trình độ C1
Giống: die Verkehrsanteile
Ví dụ
- Die Stadt will die Verkehrsanteile von Bus und Bahn deutlich erhöhen. — Thành phố muốn tăng đáng kể thị phần giao thông của xe buýt và tàu hỏa.
Nghĩa khác
- tỷ lệ giao thông
- phần trăm giao thông
- thị phần
- phần trăm
- tỷ lệ