Verkehrsabgabe
Nghĩa tiếng Việt: phí giao thông
danh từ · trình độ C1
Giống: die Verkehrsabgabe
Số nhiều: die verkehrsabgaben
Ví dụ
- Jeder Autobesitzer muss jährlich eine feste Verkehrsabgabe zahlen. — Mỗi chủ sở hữu ô tô phải trả một khoản phí giao thông cố định hàng năm.
Nghĩa khác
- thuế giao thông
- lệ phí giao thông
- phí lưu thông
- lệ phí lưu thông