verhornen
Nghĩa tiếng Việt: bị sừng hóa
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈhɔʁnən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: verhornen · er/sie/es verhornt · verhornte · haben verhornt
Präsens (hiện tại)
| ich | verhorn |
| du | verhornst |
| er/sie/es | verhornt |
| wir | verhornen |
| ihr | verhornt |
| sie/Sie | verhornen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | verhornte |
| du | verhorntest |
| er/sie/es | verhornte |
| wir | verhornten |
| ihr | verhorntet |
| sie/Sie | verhornten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe verhornt |
| du | hast verhornt |
| er/sie/es | hat verhornt |
| wir | haben verhornt |
| ihr | habt verhornt |
| sie/Sie | haben verhornt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Die Haut verhornt an den Fersen. — Da ở gót chân bị chai sần.
- „Wo Siegfried gleichsam verhornt ist, kann er die anderen nicht wahrnehmen, nicht mit ihnen fühlen, stößt ihn die Gemeinschaft als Fremdkörper letztlich wieder aus.“ — „Nơi nào Siegfried trở nên chai sạn, anh ta không thể thấu cảm với người khác, không thể sẻ chia cùng họ, và cuối cùng cộng đồng sẽ đào thải anh ta như một vật thể lạ.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er verhornen → Đúng: er verhornt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)