verharschen
Nghĩa tiếng Việt: đóng váng cứng (tuyết)
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈhaʁʃn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: verharschen · er/sie/es verharscht · verharschte · sein verharscht
Präsens (hiện tại)
| ich | verharsche |
| du | verharschst |
| er/sie/es | verharscht |
| wir | verharschen |
| ihr | verharscht |
| sie/Sie | verharschen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | verharschte |
| du | verharschtest |
| er/sie/es | verharschte |
| wir | verharschten |
| ihr | verharschtet |
| sie/Sie | verharschten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin verharscht |
| du | bist verharscht |
| er/sie/es | ist verharscht |
| wir | sind verharscht |
| ihr | seid verharscht |
| sie/Sie | sind verharscht |
Ví dụ
- Durch die anhaltende Dürre verharschte das ausgetrocknete Flussbett. — Do hạn hán kéo dài, lòng sông khô cạn đã đóng một lớp vỏ cứng.
- Allmählich verharschte die Wunde. — Vết thương dần dần đã đóng vảy.
- Der Kratzer war längst verharscht. — Vết xước ấy từ lâu đã đóng vảy rồi.
Nghĩa khác
- hart werden, sich mit einer Kruste überziehen
- eine feste, trockene Oberfläche bekommen
- verhärten
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er verharschen → Đúng: er verharscht (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)