verhätschelnd
Nghĩa tiếng Việt: nuông chiều
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈhɛt͡ʃl̩nt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Mit ihrer verhätschelnd Art schadet die Mutter der Selbstständigkeit des Kindes. — Với cách cư xử nuông chiều quá mức, người mẹ làm tổn hại đến tính tự lập của đứa trẻ.
Nghĩa khác
- chăm bẵm
- quá nuông chiều
- quá cưng chiều
- yêu chiều quá mức
- một cách nuông chiều