vergräude
Nghĩa tiếng Việt: không rõ
Phát âm (IPA): [fɛˈʁɡʁɔɪ̯də]
trình độ C1
Ví dụ
- Dieses Wort finde ich in keinem normalen deutschen Wörterbuch. — Tôi không tìm thấy từ này trong từ điển tiếng Đức thông thường.
Nghĩa khác
- xua đuổi
- trục xuất
- đuổi đi
- đuổi
- dọa cho sợ