vergoldend
Nghĩa tiếng Việt: mạ vàng
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈɡɔldn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Abendsonne schien die gesamte Landschaft vergoldend zu berühren. — Ánh nắng chiều dường như chạm vào mạ vàng toàn bộ khung cảnh.
Nghĩa khác
- sơn vàng
- phủ vàng
- nhuốm vàng
- làm vàng
- vàng hóa