Vergnügungssüchtiger
Nghĩa tiếng Việt: người ham vui; kẻ mê ăn chơi
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈɡnyːɡʊŋsˌzʏçtɪɡɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Vergnügungssüchtiger
Số nhiều: die Vergnügungssüchtige
Ví dụ
- „Eine Gruppe von Vergnügungssüchtigen versuchte, zwischen uns durchzukommen.“ — „Một nhóm người ham vui đã cố gắng chen qua giữa chúng tôi.“