Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Vergnügungssüchtiger

Nghĩa tiếng Việt: người ham vui; kẻ mê ăn chơi

Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈɡnyːɡʊŋsˌzʏçtɪɡɐ]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Vergnügungssüchtiger

Số nhiều: die Vergnügungssüchtige

Ví dụ