Vergleichstestes
Nghĩa tiếng Việt: bài kiểm tra so sánh
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈɡlaɪ̯çsˌtɛstəs]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Vergleichstestes
Ví dụ
- Die Ergebnisse des Vergleichstestes überraschten die meisten Kunden sehr. — Kết quả của bài kiểm tra so sánh đã khiến hầu hết khách hàng rất bất ngờ.
Nghĩa khác
- bài so sánh
- thử nghiệm so sánh
- so sánh
- kiểm tra đối chiếu
- Kiểm tra so sánh