Vergleichslösung
Nghĩa tiếng Việt: giải pháp so sánh
danh từ · trình độ C1
Giống: die Vergleichslösung
Số nhiều: die vergleichslösungen
Ví dụ
- Beide Parteien einigten sich schließlich auf eine faire Vergleichslösung. — Cả hai bên cuối cùng đã đồng ý về một giải pháp hòa giải công bằng.
Nghĩa khác
- phương án so sánh
- bài toán so sánh
- biện pháp so sánh
- giải pháp đối chiếu
- giải pháp tương đương