vergilbenden
Nghĩa tiếng Việt: bị vàng
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈɡɪlbn̩dən]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Auf den vergilbenden Seiten des Buches fand sie ein altes Foto. — Trên những trang sách ố vàng, cô ấy đã tìm thấy một bức ảnh cũ.
Nghĩa khác
- ố vàng
- chuyển vàng
- ngả vàng
- bạc màu
- bị ngả vàng