vergagt
Nghĩa tiếng Việt: lẩm cẩm
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈɡɛkt]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | vergagter | vergagte |
| Akkusativ | vergagten | vergagte |
| Dativ | vergagtem | vergagten |
| Genitiv | vergagten | vergagter |
Ví dụ
- Die Amerikaner der 1920er Jahre sahen ein historisches Ereignis vergagt, sie ließen den Film floppen. — Người Mỹ vào thập niên 1920 coi một sự kiện lịch sử đã bị bóp méo thành trò hề, và họ đã khiến bộ phim thất bại thảm hại.
Nghĩa khác
- mit (zu) vielen Gags