Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

vergagt

Nghĩa tiếng Việt: lẩm cẩm

Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈɡɛkt]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativvergagtervergagte
Akkusativvergagtenvergagte
Dativvergagtemvergagten
Genitivvergagtenvergagter

Ví dụ

Nghĩa khác