Vergärungsanlagen
Nghĩa tiếng Việt: nhà máy lên men
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈɡɛːʁʊŋsˌʔanlaːɡn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Vergärungsanlagen
Ví dụ
- Moderne Vergärungsanlagen erzeugen Biogas aus organischen Abfällen der Stadt. — Các cơ sở lên men hiện đại sản xuất khí sinh học từ rác thải hữu cơ của thành phố.
Nghĩa khác
- thiết bị lên men
- hệ thống lên men
- cơ sở lên men