verfugend
Nghĩa tiếng Việt: sẵn sàng
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈfuːɡn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Handwerker arbeitet verfugend an den neuen Badezimmerfliesen. — Người thợ đang chà ron trám kín các viên gạch lát phòng tắm mới.
Nghĩa khác
- có sẵn
- có thể sử dụng
- hiện có
- sử dụng
- áp dụng