Verfügungsbereich
Nghĩa tiếng Việt: phạm vi kiểm soát
Nghe phát âm Verfügungsbereich
danh từ · trình độ C1
Giống: der Verfügungsbereich
Số nhiều: die Verfügungsbereiche
Ví dụ
- Dieser Schrank gehört nicht zu meinem Verfügungsbereich im Büro. — Cái tủ này không thuộc phạm vi kiểm soát của tôi ở văn phòng.