verfrühen
Nghĩa tiếng Việt: sớm quá
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈfʁyːən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: verfrühen · er/sie/es verfrüht · verfrühte · haben verfrüht
Präsens (hiện tại)
| ich | verfrühe |
| du | verfrühst |
| er/sie/es | verfrüht |
| wir | verfrühen |
| ihr | verfrüht |
| sie/Sie | verfrühen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | verfrühte |
| du | verfrühtest |
| er/sie/es | verfrühte |
| wir | verfrühten |
| ihr | verfrühtet |
| sie/Sie | verfrühten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe verfrüht |
| du | hast verfrüht |
| er/sie/es | hat verfrüht |
| wir | haben verfrüht |
| ihr | habt verfrüht |
| sie/Sie | haben verfrüht |
Ví dụ
- Die Realisierung dieses Planes wäre momentan verfrüht. — Việc thực hiện kế hoạch này vào lúc này vẫn còn quá sớm.
- Regen Sie sie sich nicht verfrüht auf! Noch hat Sie ja keiner beleidigt. — Đừng vội vàng “phục hồi” tâm trạng của mình quá sớm! Dù sao thì cũng chưa ai làm bạn tổn thương cả mà.
- Du darfst nicht die Entscheidung verfrühen. — Bạn không nên vội vàng đưa ra quyết định.
Nghĩa khác
- quá sớm
- làm sớm
- sớm hơn
- đến sớm
- hoãn lại
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er verfrühen → Đúng: er verfrüht (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)