verfrieren
Nghĩa tiếng Việt: bị cóng, bị đông cứng
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: verfrieren · er/sie/es verfriert · verfrierte · haben verfriert
Präsens (hiện tại)
| ich | verfriere |
| du | verfrierst |
| er/sie/es | verfriert |
| wir | verfrieren |
| ihr | verfriert |
| sie/Sie | verfrieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | verfrierte |
| du | verfriertest |
| er/sie/es | verfrierte |
| wir | verfrierten |
| ihr | verfriertet |
| sie/Sie | verfrierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe verfriert |
| du | hast verfriert |
| er/sie/es | hat verfriert |
| wir | haben verfriert |
| ihr | habt verfriert |
| sie/Sie | haben verfriert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Ohne Handschuhe können die Finger verfrieren. — Không đeo găng tay thì ngón tay có thể bị cóng cứng.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er verfrieren → Đúng: er verfriert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)