verfemen
Nghĩa tiếng Việt: trục xuất; khai trừ; lên án
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈfeːmən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: verfemen · er/sie/es verfemt · verfemte · haben verfemt
Präsens (hiện tại)
| ich | verfem |
| du | verfemst |
| er/sie/es | verfemt |
| wir | verfemen |
| ihr | verfemt |
| sie/Sie | verfemen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | verfemte |
| du | verfemtest |
| er/sie/es | verfemte |
| wir | verfemten |
| ihr | verfemtet |
| sie/Sie | verfemten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe verfemt |
| du | hast verfemt |
| er/sie/es | hat verfemt |
| wir | haben verfemt |
| ihr | habt verfemt |
| sie/Sie | haben verfemt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Aufgrund seiner Darstellung nackter Körper begann der Klerus, ihn zu verfemen. — Do việc khắc họa các cơ thể khỏa thân, giới giáo sĩ bắt đầu khai trừ và tẩy chay ông.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er verfemen → Đúng: er verfemt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)