verfehlend
Nghĩa tiếng Việt: sai
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈfeːlənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er gab eine das Thema völlig verfehlende Antwort im Interview. — Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời hoàn toàn lạc đề trong cuộc phỏng vấn.
Nghĩa khác
- lạc
- thất bại
- trượt
- lỡ
- sự sai lầm