verfassungskräftig
Nghĩa tiếng Việt: có hiệu lực hiến pháp
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈfasʊŋsˌkʁɛftɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | verfassungskräftiger | verfassungskräftige |
| Akkusativ | verfassungskräftigen | verfassungskräftige |
| Dativ | verfassungskräftigem | verfassungskräftigen |
| Genitiv | verfassungskräftigen | verfassungskräftiger |
Ví dụ
- „Danach konnten die Beihilfeberechtigten […] keinen verfassungskräftigen Vertrauensschutz für ihre Erwartung in Anspruch nehmen […]“ — „Theo đó, những người được hưởng trợ cấp […] không thể viện dẫn sự bảo hộ niềm tin hợp hiến cho kỳ vọng của họ […]“
- „Ein Beispiel hierfür bildet die Bestimmung Berlins als Bundeshauptstadt, die zunächst nur durch einfaches Gesetz erfolgt war, durch die Föderalismusnovelle aber verfassungskräftig festgelegt worden ist“ — „Một ví dụ cho điều này là việc xác định Berlin làm thủ đô liên bang, ban đầu chỉ thông qua một đạo luật thông thường, nhưng sau đó đã được quy định có hiệu lực hiến pháp qua lần sửa đổi thể chế liên bang.“
- „Nach Art. 34 S. 2 GG bleibt ‚bei Vorsatz und grober Fahrlässigkeit (des Amtsträgers) der Rückgriff vorbehalten‘. Damit ist der Amtsträger bei leichter Fahrlässigkeit gegen den Rückgriff verfassungskräftig geschützt.“ — „Theo Điều 34, câu 2 Luật Cơ bản, 'quyền truy đòi được bảo lưu trong trường hợp cố ý và bất cẩn nghiêm trọng (của người thi hành công vụ)'. Do đó, người thi hành công vụ được bảo vệ theo hiến pháp trước quyền truy đòi nếu chỉ bất cẩn nhẹ.“