verdrießend
Nghĩa tiếng Việt: khó chịu
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈdʁiːsn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das verdrießend lange Warten auf den Zug ärgerte alle Fahrgäste. — Việc chờ tàu lâu đến phát chán khiến tất cả hành khách bực bội.
Nghĩa khác
- phiền phức
- bực mình
- khó ưa
- gây phiền toái
- sự khó chịu