verdinglichen
Nghĩa tiếng Việt: vật hóa; cụ thể hóa
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈdɪŋlɪçn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: verdinglichen · er/sie/es verdinglicht · verdinglichte · haben verdinglicht
Präsens (hiện tại)
| ich | verdingliche |
| du | verdinglichst |
| er/sie/es | verdinglicht |
| wir | verdinglichen |
| ihr | verdinglicht |
| sie/Sie | verdinglichen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | verdinglichte |
| du | verdinglichtest |
| er/sie/es | verdinglichte |
| wir | verdinglichten |
| ihr | verdinglichtet |
| sie/Sie | verdinglichten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe verdinglicht |
| du | hast verdinglicht |
| er/sie/es | hat verdinglicht |
| wir | haben verdinglicht |
| ihr | habt verdinglicht |
| sie/Sie | haben verdinglicht |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Die Sehnsüchte nach einem materialistisch ausgerichteten Glück würden sich oft genug in Verhaltensritualen festlaufen oder verdinglichten sich in Oberflächengehabe.“ — “Khát vọng về một hạnh phúc mang tính vật chất thường bị sa lầy trong các nghi thức hành vi hoặc bị vật hóa thành những điệu bộ bề ngoài.”
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er verdinglichen → Đúng: er verdinglicht (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)