verdattern
Nghĩa tiếng Việt: tuyên án; giao việc
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈdatɐn]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: verdattern · er/sie/es verdattert · verdatterte · haben verdattert
Präsens (hiện tại)
| ich | verdatter |
| du | verdatterst |
| er/sie/es | verdattert |
| wir | verdattern |
| ihr | verdattert |
| sie/Sie | verdattern |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | verdatterte |
| du | verdattertest |
| er/sie/es | verdatterte |
| wir | verdatterten |
| ihr | verdattertet |
| sie/Sie | verdatterten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe verdattert |
| du | hast verdattert |
| er/sie/es | hat verdattert |
| wir | haben verdattert |
| ihr | habt verdattert |
| sie/Sie | haben verdattert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Diese Behauptung verdattert mich schon. — Tuyên bố này thực sự làm tôi bối rối.
- „Eigentlich waren es nur Augenblicke gewesen, doch hatten sie lange genug gedauert, um ihn für den Rest des Tages zu verdattern.“ — Thực ra đó chỉ là những khoảnh khắc ngắn ngủi, nhưng chúng đủ lâu để khiến anh bối rối suốt cả ngày còn lại.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er verdattern → Đúng: er verdattert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)