Verdachtsdaten
Nghĩa tiếng Việt: dữ liệu nghi ngờ
danh từ · trình độ C1
Giống: die Verdachtsdaten
Ví dụ
- Die Polizei analysiert die gesammelten Verdachtsdaten sehr sorgfältig. — Cảnh sát đang phân tích các dữ liệu tình nghi đã thu thập được một cách rất cẩn thận.
Nghĩa khác
- thông tin nghi ngờ
- dữ liệu tình nghi
- dữ liệu đáng ngờ
- thông tin đáng ngờ
- dữ liệu bị nghi ngờ