verchartern
Nghĩa tiếng Việt: cho thuê bao chuyến
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈt͡ʃaʁtɐn]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: verchartern · er/sie/es verchartert · vercharterte · haben verchartert
Präsens (hiện tại)
| ich | vercharter |
| du | vercharterst |
| er/sie/es | verchartert |
| wir | verchartern |
| ihr | verchartert |
| sie/Sie | verchartern |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | vercharterte |
| du | verchartertest |
| er/sie/es | vercharterte |
| wir | vercharterten |
| ihr | verchartertet |
| sie/Sie | vercharterten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe verchartert |
| du | hast verchartert |
| er/sie/es | hat verchartert |
| wir | haben verchartert |
| ihr | habt verchartert |
| sie/Sie | haben verchartert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Der neue Jumbojet wurde an eine chinesische Fluggesellschaft verchartert. — Chiếc máy bay phản lực khổng lồ mới đã được cho một hãng hàng không Trung Quốc thuê chuyến.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er verchartern → Đúng: er verchartert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)