verbrämend
Nghĩa tiếng Việt: bao quanh
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈbʁɛːmənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er sprach mit einer verbrämend freundlichen Stimme über das Problem. — Anh ấy nói về vấn đề đó bằng một giọng điệu hoa mỹ che đậy sự thân thiện.
Nghĩa khác
- viền quanh
- trang trí
- làm giảm nhẹ
- làm dịu
- giảm nhẹ