Verbrächen
Nghĩa tiếng Việt: tội lỗi
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈbʁɛːçn̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Verbrächen
Số nhiều: die verbrächen
Ví dụ
- Wenn ich eine Katze wäre, verbrächte ich meine neun Leben mit dir. — Nếu tôi là một con mèo, tôi sẽ dành cả chín “cuộc đời” của mình bên bạn.
- Ich wünschte, Tom verbrächte mehr Zeit zu Hause. — Tôi ước gì Tom sẽ dành nhiều thời gian hơn ở nhà.
- Ich verbrächte sehr gerne mehr Zeit mit dir, aber ich muss zurück an die Arbeit. — Tôi rất muốn dành thêm thời gian bên bạn, nhưng tôi phải quay trở lại làm việc.
Nghĩa khác
- phạm tội
- tội ác
- sự phạm tội
- hành vi phạm tội
- làm tội