verbiestern
Nghĩa tiếng Việt: trở nên cáu bẳn; trở nên gắt gỏng
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈbiːstɐn]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: verbiestern · er/sie/es verbiestert · verbiesterte · haben verbiestert
Präsens (hiện tại)
| ich | verbiester |
| du | verbiesterst |
| er/sie/es | verbiestert |
| wir | verbiestern |
| ihr | verbiestert |
| sie/Sie | verbiestern |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | verbiesterte |
| du | verbiestertest |
| er/sie/es | verbiesterte |
| wir | verbiesterten |
| ihr | verbiestertet |
| sie/Sie | verbiesterten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe verbiestert |
| du | hast verbiestert |
| er/sie/es | hat verbiestert |
| wir | haben verbiestert |
| ihr | habt verbiestert |
| sie/Sie | haben verbiestert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- In diesem Dschungel aus Einbahnstraßen kann man sich ja nur verbiestern. — Trong cái mê cung toàn đường một chiều này thì chỉ có nước phát cáu mà thôi.
- Mit seinem Schicksal zu hadern und darüber zu verbiestern nützt niemandem. — Oán trách số phận rồi trở nên cay cú, bẳn tính chẳng giúp ích được cho ai.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er verbiestern → Đúng: er verbiestert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)