verbale Ausdruckmittel
Nghĩa tiếng Việt: phương tiện biểu đạt bằng lời
Phát âm (IPA): [vɛˈʁbaːlə ˈaʊ̯ˌsdʁʊkmɪtəl]
Nghe phát âm verbale Ausdruckmittel
cụm từ · trình độ B2
Ví dụ
- Neben der Sprache gehören auch Mimik und Gestik zu den verbalen Ausdrucksmitteln. — Bên cạnh ngôn ngữ, biểu cảm và cử chỉ cũng là những phương tiện biểu đạt bằng lời nói.