Verbändestaat
Nghĩa tiếng Việt: nhà nước liên bang
danh từ · trình độ C1
Giống: der Verbändestaat
Số nhiều: die verbändestaaten
Ví dụ
- Kritiker bezeichnen das System wegen des Einflusses der Lobbyisten als Verbändestaat. — Các nhà phê bình gọi hệ thống này là nhà nước của các hiệp hội vì ảnh hưởng của các nhà vận động hành lang.
Nghĩa khác
- liên bang
- nhà nước liên minh
- quốc gia liên bang
- nhà nước liên hiệp
- Tình trạng hiệp hội