verachtfachen
Nghĩa tiếng Việt: tăng gấp tám lần
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈʔaxtˌfaxn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: verachtfachen · er/sie/es verachtfacht · verachtfachte · haben verachtfacht
Präsens (hiện tại)
| ich | verachtfache |
| du | verachtfachst |
| er/sie/es | verachtfacht |
| wir | verachtfachen |
| ihr | verachtfacht |
| sie/Sie | verachtfachen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | verachtfachte |
| du | verachtfachtest |
| er/sie/es | verachtfachte |
| wir | verachtfachten |
| ihr | verachtfachtet |
| sie/Sie | verachtfachten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe verachtfacht |
| du | hast verachtfacht |
| er/sie/es | hat verachtfacht |
| wir | haben verachtfacht |
| ihr | habt verachtfacht |
| sie/Sie | haben verachtfacht |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Den Löwenanteil der Zuwanderer machten lettische Migranten vom Lande aus, welche die lettische Bevölkerung Rigas mehr als verachtfachten.“ — Chiếm phần lớn lượng người nhập cư là người Latvia từ nông thôn chuyển đến, khiến dân số người Latvia ở Riga tăng hơn tám lần.
- „Das KWI [Kaiser-Wilhelm-Institut] für Züchtungsforschung konnte seinen Etat im Vergleich zu den ersten Jahren nach der »Machtergreifung« bis 1944 fast verachtfachen.“ — Viện Nghiên cứu Chọn giống KWI [Kaiser Wilhelm] đã nâng ngân sách của mình lên gần gấp tám lần vào năm 1944 so với những năm đầu sau khi 'lên nắm quyền'.
- „Das Volkseinkommen [der Bundesrepublik Deutschland] verachtfachte sich pro Kopf bis 1990 – schneller als in allen anderen westlichen Gesellschaften.“ — Thu nhập quốc dân bình quân đầu người [của Cộng hòa Liên bang Đức] đã tăng gấp tám lần cho đến năm 1990 – nhanh hơn tất cả các xã hội phương Tây khác.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er verachtfachen → Đúng: er verachtfacht (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)