veraasen
Nghĩa tiếng Việt: phung phí, tiêu xài hoang phí
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈʔaːzn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: veraasen · er/sie/es veraast · veraaste · haben veraast
Präsens (hiện tại)
| ich | veraase |
| du | veraast |
| er/sie/es | veraast |
| wir | veraasen |
| ihr | veraast |
| sie/Sie | veraasen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | veraaste |
| du | veraastest |
| er/sie/es | veraaste |
| wir | veraasten |
| ihr | veraastet |
| sie/Sie | veraasten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe veraast |
| du | hast veraast |
| er/sie/es | hat veraast |
| wir | haben veraast |
| ihr | habt veraast |
| sie/Sie | haben veraast |
Ví dụ
- Ich habe dir schon mehrmals gesagt, dass du nicht immer alles veraasen sollst. — Tôi đã nói với bạn nhiều lần rồi rằng đừng có lúc nào cũng phung phí mọi thứ như thế.
- Sie haben ihr ganzes Geld in der Bar veraast. — Họ đã ném sạch tiền của mình vào quán bar.
Nghĩa khác
- unnötig viel von etwas, leichtsinnig verbrauchen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er veraasen → Đúng: er veraast (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)