Venusmärchen
Nghĩa tiếng Việt: truyện thần vệ nữ
danh từ · trình độ C1
Giống: das Venusmärchen
Số nhiều: die venusmärchen
Ví dụ
- Das alte Venusmärchen fasziniert die Leser seit vielen Generationen. — Câu chuyện cổ tích về thần Vệ Nữ đã mê hoặc độc giả qua nhiều thế hệ.
Nghĩa khác
- chuyện thần vệ nữ
- câu chuyện thần vệ nữ
- truyền thuyết về Venus
- huyền thoại Venus
- câu chuyện về Venus