venerisch
Nghĩa tiếng Việt: bệnh hoa liễu
Phát âm (IPA): [veˈneːʁɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | venerischer | venerische |
| Akkusativ | venerischen | venerische |
| Dativ | venerischem | venerischen |
| Genitiv | venerischen | venerischer |
Ví dụ
- Die Syphilis ist eine venerische Erkrankung. — Bệnh giang mai là một bệnh hoa liễu.
- Er hat ausgeprägte venerische Interessen. — Anh ta có ham muốn tình dục rất mãnh liệt.
- Zeus zeigt eine sozusagen venerische Einstellung zur ehelichen Treue. — Zeus thể hiện một thái độ có thể nói là phóng đãng đối với sự chung thủy trong hôn nhân.
Nghĩa khác
- giang mai
- mụn rộp sinh dục
- mắc bệnh hoa liễu
- bệnh giang mai
- bệnh lây truyền qua đường tình dục