Velotaxi
Nghĩa tiếng Việt: xe xích lô; xe đạp taxi
Phát âm (IPA): [ˈveːloˌtaksi]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Velotaxi
Số nhiều: die Velotaxis
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Velotaxi | Velotaxis |
| Akkusativ | Velotaxi | Velotaxis |
| Dativ | Velotaxi | Velotaxis |
| Genitiv | Velotaxis | Velotaxis |
Ví dụ
- „Über die Place de la Concorde zockeln Pferdewagen, und die werden von den nur wenig schnelleren Velotaxis überholt.“ — „Những cỗ xe ngựa đi thong thả qua Quảng trường Concorde, và bị những chiếc taxi xe đạp chỉ nhanh hơn đôi chút vượt qua.“