Veilchenduft
Nghĩa tiếng Việt: hương hoa violet
Phát âm (IPA): [ˈfaɪ̯lçənˌdʊft]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Veilchenduft
Số nhiều: die Veilchendüfte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Veilchenduft | Veilchendüfte |
| Akkusativ | Veilchenduft | Veilchendüfte |
| Dativ | Veilchenduft | Veilchendüften |
| Genitiv | Veilchenduftes | Veilchendüfte |
Ví dụ
- „Gerüche können mehr als nur die Nase erfreuen: Sie trainieren das Gehirn und Veilchenduft hemmt sogar das Wachstum von Prostatatumoren.“ — "Mùi hương có thể làm được nhiều hơn là chỉ làm vừa lòng khứu giác: Chúng rèn luyện não bộ và hương hoa violet thậm chí còn ức chế sự phát triển của các khối u tuyến tiền liệt."
- „Seltsamerweise ist Veilchenduft das Lieblingsparfüm der exzentrischen und launenhaften Frau. Diese bescheidene Blume wird von Damen bevorzugt, die flatterhaft, extravagant und frivol sind.“ — "Thật kỳ lạ, hương hoa violet lại là nước hoa yêu thích của những phụ nữ lập dị và thất thường. Loài hoa khiêm nhường này lại được những quý cô phù phiếm, ngông cuồng và lả lơi ưa chuộng."
Nghĩa khác
- mùi hoa violet
- mùi thơm hoa violet
- hương violet
- mùi violet
- Mùi hương tím