Veigelein
Nghĩa tiếng Việt: hoa violet (phương ngữ)
Phát âm (IPA): [ˈfaɪ̯ɡəlaɪ̯n]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Veigelein
Số nhiều: die Veigelein
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Veigelein | Veigelein |
| Akkusativ | Veigelein | Veigelein |
| Dativ | Veigelein | Veigelein |
| Genitiv | Veigeleins | Veigelein |
Ví dụ
- Es überrascht ihn da die Ansicht des breiten, grünen Inntals mit seinen großen, weiß schimmernden Dörfern, aus denen sich mächtige Dorfkirchen und schlanke Kirchtürme erheben. Dort stehen auch die reinlichen, schönen Häuser, wo die Rosen und die Veigelein zu allen, die wohlgestalteten Mädchen aber wenigstens zu einigen Fenstern herausschauen. — Khung cảnh thung lũng Inntal xanh tươi, rộng lớn với những ngôi làng lớn sáng trắng, nổi bật lên những nhà thờ làng uy nghi và những tháp chuông thanh mảnh khiến ông ngạc nhiên. Nơi đó còn có những ngôi nhà đẹp đẽ, ngăn nắp, nơi hoa hồng và hoa violet nhìn ra từ mọi ô cửa sổ, còn những cô gái duyên dáng thấp thoáng sau vài khung cửa.
Nghĩa khác
- Veilchen