variabelstes
Nghĩa tiếng Việt: linh hoạt nhất
Phát âm (IPA): [vaˈʁi̯aːbl̩stəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Dieses flexible Modell ist das variabelstes Werkzeug in unserer Werkstatt. — Mô hình linh hoạt này là công cụ có thể biến đổi đa dạng nhất trong xưởng của chúng tôi.
Nghĩa khác
- biến đổi nhất
- thay đổi nhất
- đa dạng nhất
- một cách linh hoạt nhất
- một cách biến đổi nhất