Vanilleanbau
Nghĩa tiếng Việt: việc trồng vani
Phát âm (IPA): [vaˈnɪləˌʔanbaʊ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Vanilleanbau
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Vanilleanbau | |
| Akkusativ | Vanilleanbau | |
| Dativ | Vanilleanbau |
Ví dụ
- „Über die üblichen landwirtschaftlichen Produkte Mesoamerikas hinaus war das Land der Totonaken bekannt für seinen Baumwoll- und Vanilleanbau.“ — "Bên cạnh các nông sản thông thường của vùng Trung Mỹ, xứ Totonac còn nổi tiếng với nghề trồng bông và vani."